asplenium platyneuron

asplenium platyneuron

A small patch of Asplenium platyneuron grows on a shaded forest floor.

Định nghĩa

Danh từ: Asplenium platyneuron tên khoa học của một loài dương xỉ phổ biếnBắc Mỹ, đặc điểm nổi bật các sọc đen bóng trên thân .

dụ sử dụng
  • (Loài dương xỉ asplenium platyneuron thường được tìm thấy trong các khu rừng nhiều đá dọc theo ven đường.)
  • (Những người làm vườn đánh giá cao loài dương xỉ asplenium platyneuron các sọc đen bóng hấp dẫn của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to identify asplenium platyneuron": nhận dạng loài dương xỉ này dựa trên các đặc điểm hình thái.
    • Botanists use the unique stripes to identify asplenium platyneuron in the wild. (Các nhà thực vật học sử dụng các sọc độc đáo để nhận dạng loài dương xỉ asplenium platyneuron trong tự nhiên.)
Biến thể từ gần giống
  • Asplenium (n): chi dương xỉ tổ điểu, bao gồm nhiều loài dương xỉ khác.
  • Platyneuron (adj): phần tên loài, có nghĩa "dây thần kinh rộng" (trong tiếng Hy Lạp), ám chỉ hình dạng .
Từ đồng nghĩa
  • Ebony spleenwort: tên thông thường trong tiếng Anh của loài này, nhấn mạnh màu đen (ebony) của thân.
  • Brownstem spleenwort: tên gọi khác, dựa trên màu nâu của thân cây.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến tên khoa học này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan.